TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

TOP 35 CÂU HỎI PHỎNG VẤN TRƯỞNG PHÒNG MARKETING GIÚP TÌM KIẾM NHÂN TÀI PHÙ HỢP

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Tại sao cần chuẩn bị bộ câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing
  • 2. Top 35 câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến nhất 
    • 2.1. Nhóm câu hỏi về kiến thức chuyên môn 
    • 2.2. Nhóm câu hỏi về kinh nghiệm làm việc 
    • 2.3. Nhóm câu hỏi về năng lực quản lý
    • 2.4. Một số câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến khác
      • 2.4.1. Nhóm câu hỏi chung về bản thân ứng viên
      • 2.4.2.  Nhóm câu hỏi về vị trí ứng tuyển và công ty
      • 2.4.3. Nhóm câu hỏi tình huống
  • 3. Bí quyết đánh giá ứng viên ưu tú cho vị trí trưởng phòng marketing

Câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing là công cụ giúp nhà tuyển dụng khám phá rõ hơn về năng lực và phẩm chất của ứng viên. Còn đối với ứng viên, đây chính là thước đo để họ tự đánh giá lại năng lực của bản thân, đồng thời có thể chuẩn bị tốt nhất cho buổi phỏng vấn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Trường Doanh Nhân HBR khám phá top các câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến nhất. 

1. Tại sao cần chuẩn bị bộ câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing

Việc chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn cho vị trí trưởng phòng marketing có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc tìm kiếm và chọn lựa ứng viên phù hợp. Trưởng phòng marketing là người chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ chiến lược marketing của doanh nghiệp. Do đó, người tuyển dụng cần phải đánh giá ứng viên không chỉ về năng lực chuyên môn mà còn về khả năng lãnh đạo, tư duy chiến lược và khả năng giải quyết vấn đề trong môi trường đầy biến động. 

Mr. Tony Dzung, Chủ tịch hội đồng quản trị HBR Holdings cho rằng: “Việc đặt ra những câu hỏi phỏng vấn phù hợp sẽ giúp nhà tuyển dụng tìm ra những ứng viên tiềm năng, đồng thời tạo cơ hội để ứng viên thể hiện hết khả năng của bản thân.”

Theo Mr. Tony Dzung, bộ câu hỏi phỏng vấn cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng xây dựng khung năng lực nhân sự cho từng vị trí. Đây là nền tảng quan trọng cho hoạt động tuyển dụng và đào tạo. Căn cứ vào khung năng lực nhân sự, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá năng lực hiện tại của ứng viên, từ đó xây dựng lộ trình thăng tiến phù hợp. 

Đây cũng là cơ sở để nhân sự tự nhận thức về điểm mạnh và điểm yếu hiện tại của mình, từ đó biết cách nỗ lực, phấn đấu để đạt được những bị trí cao hơn trong doanh nghiệp. 

Xây dựng khung năng lực cho vị trí Trưởng phòng Marketing | Tony Dzung

Bạn đang mơ hồ về việc xây dựng một phòng marketing chuyên nghiệp?

Bạn gặp khó khăn trong việc xác định các vị trí cần tuyển, không biết làm sao để tạo ra một đội ngũ marketing hiệu quả và càng không rõ phải đánh giá nhân sự như thế nào để tối ưu hóa nguồn lực?

Khóa học "Xây dựng và vận hành hệ thống marketing hiện đại" của Trường doanh nhân HBR sẽ là chìa khóa "vạn năng" cho lãnh đạo, chủ doanh nghiệp khi xây dựng hệ thống marketing.

👉 Thông tin chi tiết về khóa học: XEM TẠI ĐÂY

2. Top 35 câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến nhất 

Dưới đây là top 35 câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing thường gặp nhất, giúp nhà tuyển dụng đánh giá chính xác năng lực của ứng viên cho vị trí quan trọng này. 

Các câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến nhất
Các câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến nhất

2.1. Nhóm câu hỏi về kiến thức chuyên môn 

Mục đích của nhà tuyển dụng khi đặt những câu hỏi về kiến thức chuyên môn cho ứng viên là để đánh giá khả năng hiểu biết và chuyên môn của ứng viên trong lĩnh vực marketing. Những câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng xác định xem ứng viên có đủ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để thực hiện công việc của Trưởng phòng Marketing hay không. 

Dưới đây là các câu hỏi phỏng vấn về kiến thức chuyên môn dành cho Trưởng phòng Marketing và hướng dẫn cách trả lời thuyết phục từ Mr. Tony Dzung:

Câu hỏi

Mục  đích câu hỏi

Gợi ý trả lời

1. Bạn sử dụng dữ liệu như thế nào để hỗ trợ trong quá trình ra quyết định?

Đánh giá khả năng ứng viên sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định và khả năng phân tích, sử dụng công cụ marketing.

  • Thu thập và phân tích dữ liệu: Bạn sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (Google Analytics, CRM, mạng xã hội, khảo sát khách hàng…)
  • Chọn lọc dữ liệu: Bạn lọc ra những chỉ số quan trọng, liên quan đến mục tiêu chiến lược của công ty, ví dụ như tỷ lệ chuyển đổi, chi phí mỗi khách hàng (CAC), và mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Ra quyết định dựa trên dữ liệu: Bạn đưa ra quyết định dựa trên các chỉ số này, đồng thời kết hợp với kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn để đưa ra các chiến lược tiếp thị hiệu quả.

2. Làm thế nào để bạn chọn được những kênh tiếp thị phù hợp nhất cho từng nhóm khách hàng cụ thể?

Kiểm tra khả năng ứng viên trong việc hiểu rõ đối tượng khách hàng và chọn kênh tiếp thị phù hợp để tối ưu hóa chiến dịch.

  • Phân tích hành vi khách hàng: Bạn bắt đầu bằng việc hiểu rõ đối tượng khách hàng, bao gồm thói quen sử dụng kênh truyền thông, sở thích và những vấn đề họ đang gặp phải.
  • Đánh giá các kênh tiếp thị: Bạn so sánh các kênh tiếp thị như SEO, Social Media, Email Marketing, Google Ads, v.v., và đánh giá khả năng tiếp cận khách hàng của mỗi kênh.
  • Tối ưu hóa chi phí: Bạn chọn kênh có hiệu quả cao nhất với ngân sách tiếp thị hiện có, tối ưu hóa chi phí quảng cáo để mang lại tỷ lệ ROI cao.

3. Hãy giải thích về bốn yếu tố quan trọng trong chiến lược tiếp thị sản phẩm?

Đánh giá hiểu biết của ứng viên về các yếu tố cơ bản của chiến lược tiếp thị sản phẩm và khả năng xây dựng chiến lược.

  • Nghiên cứu thị trường: Tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu và hành vi của khách hàng để xác định các đặc điểm của sản phẩm mà thị trường đang cần.
  • Chiến lược giá: Xây dựng chiến lược giá dựa trên phân khúc khách hàng và mức độ cạnh tranh của thị trường.
  • Phân phối: Lựa chọn kênh phân phối phù hợp để đưa sản phẩm đến tay khách hàng một cách hiệu quả nhất.
  • Truyền thông: Phát triển chiến lược truyền thông nhằm tạo ra sự nhận biết và thúc đẩy sự quan tâm của khách hàng đối với sản phẩm.

4. Truyền thông có tác động như thế nào đến hiệu quả của chiến lược marketing?

Xác định xem ứng viên có hiểu biết sâu sắc về vai trò của truyền thông trong marketing và khả năng khai thác nó để đạt được mục tiêu marketing hay không.

  • Tăng cường nhận diện thương hiệu: Truyền thông giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp.
  • Tạo niềm tin: Truyền thông chính thức và không chính thức (đánh giá, phản hồi từ khách hàng) có thể tác động mạnh mẽ đến niềm tin của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Khuyến khích hành động: Các chiến dịch truyền thông khéo léo sẽ thúc đẩy hành động từ phía khách hàng, tạo ra cơ hội mua sắm hoặc chuyển đổi dịch vụ.

5. Bạn có thể chỉ ra sự khác biệt giữa Marketing và Sales không?

Đánh giá mức độ hiểu biết của ứng viên về sự khác biệt và bổ trợ giữa marketing và sales.

  • Marketing: Tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, tạo nhu cầu và truyền đạt thông tin về sản phẩm/dịch vụ đến đối tượng khách hàng mục tiêu. Marketing chiến lược tạo ra nền tảng dài hạn cho sự phát triển của doanh nghiệp.
  • Sales: Tập trung vào việc chuyển đổi các khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự thông qua các giao dịch, bán hàng trực tiếp, tạo ra doanh thu ngay lập tức.
  • Mối liên kết giữa hai bộ phận: Mặc dù khác nhau về chức năng, nhưng Marketing và Sales cần phải phối hợp chặt chẽ để đảm bảo chuyển đổi tối ưu từ khách hàng tiềm năng sang khách hàng thực sự.

6. Theo bạn, bộ phận Kinh doanh và bộ phận Marketing cần phối hợp với nhau như thế nào?

Kiểm tra khả năng của ứng viên trong việc phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để tối ưu hóa hiệu quả công việc.

  • Chia sẻ thông tin: Bộ phận Marketing cần cung cấp thông tin về khách hàng tiềm năng và chiến lược marketing cho bộ phận Kinh doanh.
  • Đồng bộ chiến lược: Cả hai bộ phận cần phối hợp để đảm bảo chiến lược bán hàng và chiến lược marketing không mâu thuẫn, mà hỗ trợ nhau.
  • Tạo sự hợp tác chặt chẽ: Phối hợp thường xuyên để kịp thời điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

7. Bạn thường sử dụng những chỉ số nào để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch Marketing?

Đánh giá khả năng của ứng viên trong việc sử dụng các chỉ số phù hợp để đo lường thành công của chiến dịch marketing.

  • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate): Theo dõi tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực thụ.
  • Chi phí mỗi khách hàng (CAC): Tính toán chi phí để có được một khách hàng mới.
  • Lợi nhuận trên chi phí (ROI): Tính toán ROI của chiến dịch Marketing để đo lường sự hiệu quả tài chính của chiến lược đã triển khai.
  • Lượng truy cập và tương tác: Theo dõi các chỉ số về lượng truy cập website, tương tác trên mạng xã hội để đo lường mức độ nhận diện thương hiệu.

8. Bạn xây dựng chiến lược tiếp thị sản phẩm ra sao để đạt hiệu quả cao nhất?

Đánh giá khả năng ứng viên trong việc xây dựng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị sản phẩm.

  • Phân tích thị trường và đối tượng khách hàng: Bạn bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường và phân tích khách hàng mục tiêu để hiểu rõ nhu cầu của họ.
  • Xác định thông điệp và kênh tiếp thị: Bạn xây dựng thông điệp truyền thông phù hợp và chọn các kênh tiếp thị tối ưu để tiếp cận khách hàng.
  • Đánh giá và điều chỉnh: Sau khi triển khai, bạn theo dõi kết quả và điều chỉnh chiến lược để tối ưu hóa hiệu quả.

9. Hãy kể tên các xu hướng hiện tại của ngành Marketing?

Kiểm tra khả năng cập nhật của ứng viên với các xu hướng mới trong ngành  và khả năng áp dụng chúng vào công việc.

  • Tăng trưởng Marketing kỹ thuật số: Bạn nhận thấy sự phát triển mạnh mẽ của các công cụ marketing trực tuyến như SEO, quảng cáo PPC, và marketing qua mạng xã hội.
  • Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI): AI đang ngày càng được ứng dụng trong việc tối ưu hóa chiến dịch, phân tích dữ liệu khách hàng và cá nhân hóa các chiến lược marketing.
  • Tập trung vào trải nghiệm khách hàng: Các doanh nghiệp đang chú trọng hơn vào việc tạo ra trải nghiệm khách hàng toàn diện, từ trực tuyến đến ngoại tuyến, giúp tăng mức độ trung thành của khách hàng.

10. Những yếu tố nào theo bạn sẽ có ảnh hưởng lớn nhất đến sự thành công của một chiến lược marketing?

Đánh giá khả năng của ứng viên trong việc nhận diện các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thành công của chiến lược marketing.

  • Đối tượng mục tiêu: Bạn cần nói rõ rằng chiến lược marketing cần phải đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của đối tượng mục tiêu.
  • Thông điệp và truyền thông: Thông điệp rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với từng kênh truyền thông là yếu tố quan trọng.
  • Dữ liệu và phân tích: Dựa vào dữ liệu để điều chỉnh chiến lược marketing sao cho hiệu quả nhất.

11. Theo bạn, trưởng phòng Marketing có vai trò như thế nào trong việc phát triển sản phẩm mới?

Xác định xem ứng viên có nhận thức rõ vai trò quan trọng của trưởng phòng marketing trong việc phát triển sản phẩm mới hay không.

  • Định hướng chiến lược sản phẩm: Trưởng phòng marketing đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhu cầu thị trường và yêu cầu sản phẩm để phát triển các sản phẩm phù hợp.
  • Phối hợp với bộ phận phát triển sản phẩm: Làm việc chặt chẽ với bộ phận phát triển sản phẩm để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được mong đợi của khách hàng.
  • Xác định chiến lược tiếp thị: Là người xác định chiến lược tiếp thị sản phẩm, từ việc xây dựng thông điệp đến triển khai chiến dịch quảng cáo.

2.2. Nhóm câu hỏi về kinh nghiệm làm việc 

Những câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về quá trình làm việc trước đây của ứng viên, khả năng giải quyết vấn đề trong thực tế, cũng như sự thành công trong các chiến dịch marketing mà ứng viên đã thực hiện. 

Dưới đây là một số câu hỏi phỏng vấn Trưởng phòng Marketing về kinh nghiệm làm việc:

Câu hỏi

Mục đích câu hỏi

Gợi ý trả lời

1. Hãy chia sẻ về một chiến dịch marketing mà bạn đã thực hiện thành công trong quá khứ?

Đánh giá kinh nghiệm thực tế và khả năng lãnh đạo của ứng viên trong việc xây dựng và thực hiện chiến dịch marketing.

  • Mục tiêu chiến dịch: Bắt đầu bằng cách mô tả mục tiêu chiến dịch (ví dụ: tăng trưởng doanh thu, nâng cao nhận thức về thương hiệu, hoặc gia tăng lượng khách hàng).
  • Chiến lược và cách triển khai: Giải thích về các kênh marketing đã sử dụng, cách phân bổ ngân sách, và việc tối ưu hóa nguồn lực.
  • Kết quả: Đưa ra các kết quả định lượng (như tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu tăng trưởng) để chứng minh thành công.
  • Vai trò của bạn: Chia sẻ rõ ràng vai trò của bạn trong chiến dịch, ví dụ: lên chiến lược, điều phối đội nhóm, giám sát tiến độ và thực thi chiến dịch.

2. Khi báo cáo kết quả của một chiến dịch marketing thành công, bạn thường trình bày như thế nào?

Đánh giá khả năng của ứng viên trong việc báo cáo, phân tích kết quả chiến dịch và khả năng cải thiện kết quả trong tương lai.

  • Mục tiêu và KPIs: Mô tả mục tiêu chiến dịch và các chỉ số bạn sử dụng để đo lường hiệu quả (ví dụ: doanh thu, tỷ lệ khách hàng mới, chi phí trên doanh thu).
  • Thành tựu đạt được: Làm nổi bật các thành tựu mà bạn đạt được, ví dụ: "Doanh thu tăng 30% sau chiến dịch này."
  • Chỉ số cần cải thiện: Đưa ra các chỉ số chưa đạt và các chiến lược bạn dự định thực hiện để cải thiện trong tương lai.

3. Có bao giờ bạn phải điều chỉnh chiến lược marketing vào phút chót không? Nếu có, bạn đã xử lý ra sao?

Đánh giá khả năng của ứng viên trong việc xử lý tình huống bất ngờ, ra quyết định và điều chỉnh chiến lược kịp thời.

  • Lý do thay đổi: Giải thích lý do cần thay đổi chiến lược (ví dụ: đối thủ cạnh tranh ra sản phẩm tương tự, thay đổi trong hành vi khách hàng,...).
  • Phân tích và hành động: Trình bày cách bạn phân tích tình huống và đưa ra quyết định điều chỉnh chiến lược.
  • Kết quả: Nêu rõ kết quả đạt được sau khi thay đổi chiến lược, ví dụ: tăng trưởng doanh thu, cải thiện nhận diện thương hiệu.

4. Khi phân bổ ngân sách cho các hoạt động marketing, bạn sẽ ưu tiên những yếu tố nào?

Kiểm tra khả năng quản lý ngân sách và tối ưu hóa các hoạt động marketing để đạt hiệu quả cao nhất.

  • Xác định yếu tố ảnh hưởng: Xác định các yếu tố ảnh hưởng như thời gian, mức độ cạnh tranh, và mục tiêu doanh thu.
  • Sắp xếp ưu tiên: Chia sẻ cách bạn sắp xếp mức độ ưu tiên cho các hoạt động marketing quan trọng nhất (chẳng hạn quảng cáo trả phí, PR, sự kiện,...).
  • Tối ưu hóa ROI: Giải thích cách bạn tối ưu hóa ngân sách để đạt được tỷ suất hoàn vốn (ROI) cao nhất.

5. Hãy kể về một chiến dịch marketing mà bạn thực hiện nhưng không đạt được kết quả như mong đợi?

Đánh giá khả năng tự nhận thức của ứng viên, khả năng phân tích sai sót và học hỏi từ thất bại.

  • Mô tả chiến dịch không thành công: Chia sẻ một chiến dịch mà bạn đã thực hiện nhưng không đạt được kết quả như mong đợi.
  • Nguyên nhân: Đưa ra lý do vì sao chiến dịch không thành công (thị trường không phù hợp, thông điệp không rõ ràng,...).
  • Bài học rút ra: Chia sẻ những bài học bạn đã học được và cách bạn cải thiện trong các chiến dịch sau.

6. Bạn tiếp thị một sản phẩm mới hướng tới đối tượng là người trẻ như thế nào?

Kiểm tra khả năng ứng viên hiểu và tiếp cận đối tượng mục tiêu, đặc biệt là thế hệ trẻ thông qua các chiến lược sáng tạo.

  • Nghiên cứu thị trường: Phân tích thói quen và sở thích của người trẻ để tìm ra phương pháp tiếp cận hiệu quả.
  • Kênh tiếp thị: Sử dụng các kênh truyền thông mà người trẻ thường xuyên sử dụng như mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) và các Influencers.
  • Chiến lược sáng tạo: Xây dựng chiến lược sáng tạo, phù hợp với nhu cầu và phong cách của đối tượng mục tiêu.

7. Bạn đã từng đối mặt với tình huống cần hoàn thành dự án trong một thời gian rất ngắn chưa? Bạn đã làm gì để đảm bảo công việc hoàn thành đúng hạn?

Đánh giá khả năng quản lý thời gian và hiệu quả làm việc dưới áp lực thời gian của ứng viên.

  • Lập kế hoạch chi tiết: Thể hiện rằng bạn đã nhanh chóng xây dựng kế hoạch chi tiết với các bước thực hiện rõ ràng.
  • Đảm bảo giao tiếp hiệu quả: Bạn đã giữ liên lạc thường xuyên với các thành viên để đảm bảo công việc được thực hiện đúng thời gian, giải quyết các vấn đề phát sinh kịp thời.

2.3. Nhóm câu hỏi về năng lực quản lý

Mục đích của nhà tuyển dụng khi đặt những câu hỏi về năng lực quản lý đối với ứng viên cho vị trí trưởng phòng marketing là để đánh giá khả năng lãnh đạo, quản lý đội ngũ và khả năng ra quyết định của ứng viên. 

Dưới đây là các câu hỏi phỏng vấn phổ biến, cùng với gợi ý trả lời thông minh từ Mr. Tony Dzung:

Câu hỏi

Mục đích câu hỏi

Gợi ý trả lời

1. Hãy miêu tả về phong cách quản lý của bạn như thế nào?

Đánh giá cách thức lãnh đạo của ứng viên, khả năng tạo ra môi trường làm việc năng động và khuyến khích sự sáng tạo, tự quản lý trong đội ngũ.

  • Phong cách giao tiếp cởi mở: Bạn luôn tạo một môi trường làm việc nơi các thành viên cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý tưởng, khó khăn và quan điểm của mình.
  • Khuyến khích tự quản lý: Bạn tin tưởng vào việc trao quyền cho nhân viên, để họ có thể tự đưa ra quyết định và tìm giải pháp cho công việc. Điều này không chỉ giúp họ phát triển kỹ năng mà còn nâng cao trách nhiệm của họ.
  • Hỗ trợ và hướng dẫn: Mặc dù trao quyền, bạn vẫn luôn sẵn sàng hỗ trợ và hướng dẫn khi cần thiết, giúp họ vượt qua các thử thách.

2. Bạn phối hợp với các phòng ban khác trong công ty như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Kiểm tra khả năng phối hợp giữa các phòng ban của ứng viên, nhằm đảm bảo sự thống nhất trong chiến lược marketing và tạo ra kết quả hiệu quả hơn trong công việc.

  • Giao tiếp liên tục: Bạn luôn giao tiếp thường xuyên với các phòng ban khác để đảm bảo tất cả các bộ phận đều hiểu và đi đúng hướng với chiến lược marketing chung.
  • Họp định kỳ: Bạn tổ chức các cuộc họp định kỳ giữa phòng Marketing và các phòng ban khác (Kinh doanh, Sản phẩm, Kỹ thuật) để thống nhất mục tiêu và kiểm tra tiến độ công việc.
  • Tạo sự đồng thuận: Bạn lắng nghe ý kiến từ các phòng ban khác và cùng nhau thảo luận để đạt được sự đồng thuận trước khi triển khai chiến dịch.

3. Khi các thành viên trong nhóm đưa ra nhiều ý tưởng trái ngược nhau, bạn giải quyết tình huống đó như thế nào?

Đánh giá khả năng của ứng viên trong việc giải quyết xung đột trong đội nhóm, khả năng cân nhắc và đưa ra quyết định hợp lý, đồng thời tạo sự hợp tác và lòng tin trong nhóm.

  • Lắng nghe tất cả các ý tưởng: Bạn luôn tạo cơ hội cho mọi người trong nhóm chia sẻ ý tưởng của mình, vì mỗi người có cái nhìn và góc độ khác nhau.
  • Đánh giá dựa trên mục tiêu: Sau khi nghe tất cả các ý tưởng, bạn sẽ đánh giá từng ý tưởng dựa trên sự phù hợp với mục tiêu chiến lược của công ty, khả năng thực thi và ngân sách.
  • Thảo luận và thống nhất: Nếu có sự mâu thuẫn trong các ý tưởng, bạn sẽ tổ chức một buổi thảo luận để làm rõ các điểm mạnh, yếu của từng ý tưởng, từ đó đưa ra quyết định cuối cùng.
  • Đưa ra quyết định minh bạch: Sau khi thảo luận, bạn sẽ đưa ra quyết định cuối cùng và giải thích lý do để đội ngũ hiểu và đồng thuận. Việc này giúp tạo niềm tin và sự hợp tác trong nhóm.

2.4. Một số câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến khác

Dưới đây là một số câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến khác mà Mr. Tony Dzung gợi ý nhà tuyển dụng có thể tham khảo:

2.4.1. Nhóm câu hỏi chung về bản thân ứng viên

Khi cuộc phỏng vấn bắt đầu, nhà tuyển dụng cần đặt ra một vài câu hỏi nhằm đánh giá ứng viên một cách tổng quan và hiểu rõ hơn về định hướng nghề nghiệp của ứng viên. Dưới đây là những câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing phổ biến mà nhà tuyển dụng có thể tham khảo:

  1. Bạn hãy giới thiệu về bản thân mình
  2. Bạn có thể cho biết điểm mạnh và điểm yếu của mình không?
  3. Mục tiêu nghề nghiệp, định hướng phát triển tương lai của bạn như thế nào trong lĩnh vực marketing?

2.4.2.  Nhóm câu hỏi về vị trí ứng tuyển và công ty

Những câu hỏi này giúp nhà tuyển dụng đánh giá mức độ quan tâm của ứng viên đối với công ty và vị trí ứng tuyển, đồng thời xác định liệu ứng viên có đủ sự chuẩn bị, cam kết và đam mê để đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp hay không. 

Mr. Tony Dzung gợi ý một số câu hỏi phỏng vấn sau:

  1. Theo bạn, những kỹ năng quan trọng nào cần có đối với một trưởng phòng marketing?
  2. Theo bạn, đâu là những thử thách lớn nhất mà trưởng phòng marketing phải đối mặt?
  3. Bạn có hiểu biết gì về công ty chúng tôi?
  4. Lý do bạn quyết định ứng tuyển vào công ty chúng tôi là gì?
  5. Theo bạn, điểm khác biệt lớn nhất giữa thương hiệu của chúng tôi và các đối thủ cạnh tranh là gì?

2.4.3. Nhóm câu hỏi tình huống

Nhóm các câu hỏi tình huống này nhằm đánh giá khả năng xử lý tình huống, kỹ năng lãnh đạo và khả năng đưa ra quyết định của ứng viên trong các trưởng hợp thực tế.

Dưới đây là một số câu hỏi tình huống mà Mr. Tony Dzung gợi ý nhà tuyển dụng có thể đặt cho ứng viên vị trí trưởng phòng marketing:

  1. Một khảo sát cho thấy nhóm khách hàng tiềm năng của công ty chúng tôi không thường xuyên sử dụng mạng xã hội. Liệu công ty có nên tiếp tục triển khai các chiến dịch marketing trên mạng xã hội hay không?
  2. Bạn sẽ làm gì khi bất đồng quan điểm với nhân viên cấp dưới?
  3. Bạn sẽ làm gì để đưa ra quyết định nhanh chóng khi không có đủ dữ liệu?
  4. Với ngân sách 1 tỷ đồng, bạn sẽ lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới như thế nào?
  5. Với 20 điểm bán hàng trong mạng lưới hiện tại, bạn sẽ làm gì để mỗi điểm bán có thể tăng trưởng doanh thu từ sản phẩm chủ lực?

3. Bí quyết đánh giá ứng viên ưu tú cho vị trí trưởng phòng marketing

Phỏng vấn vị trí quản lý bằng tư duy 4P

Trưởng phòng marketing là một vị trí quản lý quan trọng trong doanh nghiệp. Theo Mr. Tony Dzung, khi đặt câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing, để đánh giá một ứng viên ưu tú, nhà tuyển dụng có thể căn cứ vào 4 tiêu chí sau:

  • Persistent (Sự kiên định): Ứng viên cần có khả năng kiên trì và quyết tâm theo đuổi mục tiêu dù gặp phải thử thách hay khó khăn, không dễ dàng bỏ cuộc.
  • Perfection (Sự hoàn hảo): Một Trưởng phòng Marketing cần hướng tới sự hoàn hảo trong công việc, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ để đảm bảo chất lượng cao nhất.
  • Progress (Sự cầu tiến): Tư duy không ngừng học hỏi và cải thiện bản thân là yếu tố then chốt, giúp ứng viên luôn phát triển và cập nhật với những xu hướng mới trong ngành.
  • Positive (Tư duy tích cực): Khả năng duy trì tư duy tích cực và lạc quan trong mọi hoàn cảnh, dù thực tế có khó khăn, sẽ giúp ứng viên vượt qua thử thách và tạo động lực cho đội ngũ.

Với bộ câu hỏi phỏng vấn trưởng phòng marketing trên, nhà tuyển dụng sẽ dễ dàng đánh giá chính xác năng lực và sự phù hợp của ứng viên. Từ đó lựa chọn được những cá nhân xuất sắc nhất. Trường Doanh Nhân HBR hy vọng những gợi ý trả lời câu hỏi trên cũng sẽ giúp ứng viên tự tin hơn khi tham gia phỏng vấn để chinh phục nhà tuyển dụng. 

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline